DRAIN - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la
rãnh {danh}. drain (từ khác: dike, slot, trench). ống thoát nước {danh}. drain (từ khác: drainpipe). mương {danh}. drain (từ khác: channel, dike, trench). máng ...
slot drain stainless steel.html - qhvn.vn
slot drain stainless steel.html-Trong cửa hàng trực tuyến của chúng tôi, bạn có thể tìm thấy nhiều loại sản phẩm dành cho thú cưng chất lượng cao để mang đến cho thú cưng của bạn chất lượng cuộc sống tốt nhất.
Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT655-100L ...
Thoát sàn chống mùi Linear Shower Drain ZT655-100L. - Chất liệu: thép không gỉ SUS304 (stainless steel). - Bề mặt: xước (Brushed). - Kích thước ...
